Plustek PS4080U
Liên hệ
(Giá sau Thuế: Liên hệ)
| Cảm biến hình ảnh | CCD x 2 |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi |
| Kiểu quét | Quét 2 mặt tự động |
| Khay giấy (ADF) | 100 tờ (A4) |
| Tốc độ quét | 40 tờ/phút, 80 ảnh/phút |
| Công suất quét/ngày | 4000 |
| Kích thước giấy (WxL) | Max: 244 x 5080 mm (9.6” x 200”) Min: 50.8 x 50.8 mm (2” x 2”) |
| Kiểu kết nối | USB 2.0 |
| Tương thích HĐH | Windows 2000 / XP / Vista / 7 / 8 |
| Nguồn điện | 24 VDC / 1,25 A |
| Kích thước ( WxDxH) | 318,7 x 230,7 x 228,3 mm |
| Trọng lượng | 2,7 Kg |
-
Mô tả
-
Đánh giá (0)
Chi tiết
![]() | Xử lý giấy mạnh mẽ Kết hợp nạp tài liệu nhanh với lợi thế về xử lý giấy mạnh mẽ, SmartOffice PS4080U là lựa chọn lý tưởng cho các nhóm làm việc mà cần quét không quá nhiều và ngân sách hạn chế. Các thẻ nhựa và thẻ cứng khác như thẻ căn cước, bằng lái xe, thẻ thành viên và thể bảo hiểm cũng như các văn bản dài tối đa 200" đều quét được mà không cần phải điều chỉnh hoặc thiết lập thêm. Xử lý hình ảnh tiên tiến và công suất quét hàng ngày cao, tất cả mang lại giải pháp quét tài liệu hoàn hảo cho các ứng dụng quản lý tài liệu, quản lý nội dung và xử lý biểu mẫu. SmartOffice PS4080U cũng có tính năng tự động đánh thức cho phép người dùng chỉ cần đơn giản đặt giấy vào máy quét để đánh thức máy quét từ chế độ chờ/ngủ |
Phát hiện kẹt giấy thông minh Với việc tích hợp cảm biến siêu âm có khả năng phát hiện nạp giấy kép, máy quét SmartOffice PS4080U giúp tránh nạp giấy kép bằng cách kiểm tra độ dày của các tài liệu và phát hiện các trang dính. Khi phát hiện ra nạp giấy kép, máy sẽ ngừng quét và hiển thị cảnh báo. Tính năng này được bật mặc định để tự động cải thiện quá trình và và kết quả. Tuy nhiên, khi quét các giấy tờ có nhãn, ghi chú dán, biên lai có viền hoặc thẻ nhựa, chức năng cảm biến siêu âm này có thể được tắt để tránh phát hiện sai | ![]() |
![]() | Hiệu suất vượt trội Vận hành PS4080U rất đơn giản với phần mềm ứng dụng độc quyền của Plustek DocAction. Người dùng chỉ cần đặt đúng tài liệu lên máy quét và nhấn nút “Scan”. Đặc biệt là ảnh quét sau đó có thể được gửi trực tiếp đến ứng dụng bạn muốn. |

Trách nhiệm với môi trường và tiết kiệm năng lượng SmartOffice PS4080U cũng thân thiện với môi trường. Ở chế độ chờ, tiêu thụ điện năng ít hơn so với 0,5 watt. Ở chế độ hoạt động, tiêu thụ điện năng ít hơn 24 watts. Ngoài ra, nó đáp ứng các tiêu chuẩn ErP và chứng nhận tiêu chuẩn Energy Star, tiêu chuẩn WHEE và RoHS. | ![]() |
Tính năng |
● Tự chỉnh ngưỡng Tự động chỉnh ngưỡng ảnh hiện tại thành ảnh đen trắng nhị phân.
| ![]() |
●Tự xoay chiều Tự động xoay chiều tài liệu dựa trên nội dung của tài liệu.
| ![]() |
● Tự cắt viền và chỉnh thằng Tự chình thẳng và cắt viền hình ảnh theo kích thước tài liệu thực.
| ![]() |
![]() | ● Chế độ tự động Tự động phát hiện màu sắc tài liệu và quét tài liệu ở chế độ thang màu, xám hoặc đen & trắng. |
● Quét ra nhiều dạng ảnh Quét và lưu tài liệu ở 2 hoặc 3 chế độ cùng lúc. | ![]() |
![]() | ● Lọc màu Lọc màu đỏ, xanh lá cây, xanh da trời khi quét biểu mẫu. |
● Loại bỏ trang trắng Tự động loại bỏ trang trắng mà không phải sửa thủ công. | ![]() |
Thông số kỹ thuật
| Cảm biến hình ảnh | CCD Sensor x 2 |
Nguồn sáng | LED |
Độ phân giải quang học | 600 dpi |
Độ phân giải phần cứng | 600 x 600 dpi |
Chế độ quét | Color: Input 48-bit, Output 24-bit |
| Grayscale: Input 16-bit, Output 8-bit | |
| Black & White: 1-bit | |
Dung lượng khay ADF | 1. 100 sheets (A4/ Letter, 70 g/㎡ or 18 Lbs) |
| 2. 30 sheets (Business Cards) | |
| 3. Plastic Card, Max. thickness under 1.2 mm. | |
| Note: Maximum ADF capacity varies, depending upon paper weight. | |
Tốc độ quét (ADF) | 40 ppm/80 ipm (grayscale mode, 300 dpi, A4 Portrait) |
| 40 ppm/80 ipm (B&W mode, 300 dpi, A4 Portrait) | |
| 40 ppm/80 ipm (color mode, 200 dpi, A4 Portrait) | |
| 30 ppm/60 ipm (color mode, 300 dpi, A4 Portrait) | |
| Note: Results may vary depending upon your scanning application, computer processor and system memory. | |
Vùng quét (WxL) | Max: 216 x 5080 mm (8.5” x 200”) |
| Min: 13.2 x 13.2 mm (0.52” x 0.52”) | |
Kích thước giấy cho phép (WxL) | Max: 244 x 5080 mm (9.6” x 200”) |
| Min: 50.8 x 50.8 mm (2” x 2”) | |
Trọng lượng giấy cho phép (độ dày) | 40 to 220 g/㎡ (10 to 58 Lbs) |
Phát hiện nạp giấy kép | With ultrasonic technology |
Công suất quét hàng ngày (Tờ) | 4,000 |
Tuổi thọ trục cuốn (Quét) | 300,000 |
Tuổi thọ lẫy tách giấy (Quét) | 50,000 |
Nút chức năng | 4 Buttons: Up, Down, Scan, Standby |
| 9 function keys are all customizable. | |
Nguồn điện | 24 Vdc/ 1.25 A |
Giao diện kết nối | USB 2.0 |
Trọng lượng | 2.7 Kgs (5.95 Lbs) |
Kích thước (W x D x H) | 318.7 x 230.7 x 228.3 mm (12.55" x 9.08" x 8.99") |
Chuẩn kết nối | TWAIN Compliant |
Hệ điều hành hỗ trợ | Windows XP / Vista / 7 / 8 / 10 |
Other Function | |
Yêu cầu phần cứng | Pentium IV 2.0 GHz processor (Pentium IV 3.0 GHz processor recommended) |
| CD-ROM Driver | |
| One available USB Port (USB 2.0 recommended) | |
| 1GB RAM or higher recommended | |
| 800 MB free HDD space (1 GB or larger recommended) | |
Option | OpticSlim 1180 |
0
0 đánh giá
Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.











