Plustek PS386
Liên hệ
(Giá sau Thuế: Liên hệ)
| Cảm biến hình ảnh | CCD x 2 |
| Độ phân giải | 600 x 600 dpi |
| Kiểu quét | Quét 2 mặt tự động, khổ giấy A4 |
| Khay giấy (ADF) | 50 tờ |
| Tốc độ quét | 25 tờ/phút,50 ảnh/phút |
| Công suất quét/ngày | 3000 tờ/ngày |
| Kích thước giấy (WxL) | Max: 220 x 2500 mm (8.66” x 98.42”) Min: 50.8 x 50.8 mm (2” x 2”) |
| Kiểu kết nối | USB 2.0 |
| Nguồn điện | 24 Vdc/ 0,75 A |
| Kích thước ( WxDxH) | 318,7 x 230,7 x 228,3 mm |
| Tương thích HĐH | Window 2000/XP/Vista/7/8 |
| Trọng lượng | 2,7 kg |
-
Mô tả
-
Đánh giá (0)
Chi tiết
![]() | Xử lý giấy tin cậy Với thiết kế khay nạp giấy tự động dung lượng 50 tờ, công suất quét hàng ngày 3000 tờ cho phép SmartOffice PS386 được sử dụng cho các nhu cầu quét tài liệu thường xuyên và quét thẻ cứng. |
Khả năng xử lý tài liệu đa năng SmartOffice PS386 được thiết kế để quét các tài liệu nghiệp vụ dài đến 50" và thẻ cứng như thẻ ID và giấy phép lái xe, dày đến 1,2mm mà không cần điều chỉnh máy. Các tập tài liệu hỗn hợp có thể được quét mà không cần sắp xếp nhờ công nghệ xử lý ảnh và giấy hàng đầu. | ![]() |
![]() | Dễ sử dụng Công nghệ quét một nút nhấn có thể tùy chỉnh được cho phép tự động thực hiện 9 chức năng quét khác nhau (ví dụ như Quét ra PDF, Quét vào File, vào email, copy, v.v...). Tính năng tự khởi động tiên tiến giúp máy quét sẵn sàng hoạt động ngay khi đặt giấy vào khay nạp giấy. |
CTương thích với hầu hết các ứng dụng về hình ảnh Trình điều khiển TWAIN kết hợp với các định dạng file TIF, JPG, PDF và Microsoft Office đảm bảo khả năng tương thích với hàng ngàn chương trình quét và xử lý hình ảnh. Phần mềm ABBYY FineReader Sprint đi kèm* giúp dễ dàng tạo và quản lý các file PDF có thể tìm kiếm chỉ với một nút nhấn. Khả năng xử lý hình ảnh đảm bảo chất lượng hình ảnh cao nhất, giảm thiểu việc quét lại và tăng độ chính xác OCR và hiện nay bao gồm cả phát hiện mầu tự động. | ![]() |
Tính năng |
● Tự chỉnh ngưỡng Tự động chỉnh ngưỡng ảnh hiện tại thành ảnh đen trắng nhị phân.
| ![]() |
● Tự xoay chiều Tự động xoay chiều tài liệu dựa trên nội dung của tài liệu.
| ![]() |
● Tự cắt viền và chỉnh thằng Tự chình thẳng và cắt viền hình ảnh theo kích thước tài liệu thực.
| ![]() |
![]() | ● Chế độ tự động Tự động phát hiện màu sắc tài liệu và quét tài liệu ở chế độ thang màu, xám hoặc đen & trắng. |
● Quét ra nhiều dạng ảnh Quét và lưu tài liệu ở 2 hoặc 3 chế độ cùng lúc. | ![]() |
![]() | ● Lọc màu Lọc màu đỏ, xanh lá cây, xanh da trời khi quét biểu mẫu. |
● Loại bỏ trang trắng Tự động loại bỏ trang trắng mà không phải sửa thủ công. | ![]() |

Thông số kỹ thuật
| Cảm biến hình ảnh | CCD x 2 |
Nguồn sáng | LED |
Độ phân giải quang học | 600 dpi |
Độ phân giải phần cứng | 600 x 600 dpi |
Chế độ quét | Color: Input 48-bit, Output 24-bit |
| Grayscale: Input 16-bit, Output 8-bit | |
| Black & White: 1-bit | |
Dung lượng khay ADF | 1. 50 sheets (A4/ Letter, 70 g/㎡ or 18 Lbs), Max. thickness under 5mm (0.2"). |
| 2. 20 sheets (Business Cards). | |
| 3. Plastic Card, Max. thickness under 1.2 mm. | |
| Note: Maximum ADF capacity varies, depending upon paper weight. | |
Tốc độ quét (ADF) | 25 ppm/ 50 ipm (Grayscale mode, 200 dpi, A4 Portrait) |
| 25 ppm/ 50 ipm (B&W mode, 200 dpi, A4 Portrait) | |
| 20 ppm/ 40 ipm (Color mode, 200 dpi, A4 Portrait) | |
| Note: Results may vary depending upon your scanning application, computer processor and system memory. | |
Vùng quét (WxL) | Max: 216 x 2500 mm (8.5” x 98.42”) |
| Min: 13.2 x 13.2 mm (0.52” x 0.52”) | |
Kích thước giấy cho phép (WxL) | Max: 220 x 2500 mm (8.66” x 98.42”) |
| Min: 50.8 x 50.8 mm (2” x 2”) | |
Trọng lượng giấy cho phép (độ dày) | 50 to 105 g/㎡ (14 to 28 Lbs) |
Công suất quét hàng ngày (Tờ) | 3,000 |
Tuổi thọ trục cuốn (Quét) | 100,000 |
Tuổi thọ lẫy tách giấy (Quét) | 20,000 |
Nút chức năng | 3 Buttons: Up, Down, Scan. |
| 9 Function Keys. All Customizable. | |
Nguồn điện | 24 Vdc/ 0.75 A |
Giao diện kết nối | USB 2.0 |
Trọng lượng | 1.66 Kgs (3.66 Lbs) |
Kích thước (W x D x H) | 263 x 128 x 148 mm (10.36" x 5.02" x 5.83") |
Chuẩn kết nối | TWAIN Compliant |
Hệ điều hành hỗ trợ | Windows XP / Vista / 7 / 8 / 10 |
Yêu cầu phần cứng | Pentium IV 2.0 GHz processor (Pentium IV 3.0 GHz processor recommended) |
| CD-ROM Driver | |
| One available USB Port (USB 2.0 recommended) | |
| 1GB RAM or higher recommended | |
| 800 MB free HDD space (1 GB or larger recommended) |
0
0 đánh giá
Không có đánh giá nào cho sản phẩm này.











